Zamalek
Ai Cập
Zamalek Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Zamalek ghi bàn cứ mỗi 60 phút trong Giải vô địch quốc gia
Zamalek ghi trung bình 1.50 bàn mỗi trận
Zamalek là đội đầu tiên ghi bàn trong 35% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Zamalek không ghi được bàn trong 16% tại Giải vô địch quốc gia
Bàn thua
Zamalek để thủng lưới cứ mỗi 138 phút tại Giải vô địch quốc gia
Zamalek để thủng lưới trung bình 0.65 bàn mỗi trận
Zamalek đạt được 54% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Zamalek đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Zamalek tổng số bàn thắng mỗi trận 2.15 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 35% đối với Zamalek tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 89% đối với Zamalek tại Giải vô địch quốc gia
CDG thống kê
Zamalek đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 39% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Zamalek ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 12% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Zamalek ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 16% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Zamalek ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 27% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Zamalek chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 27% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Zamalek chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 12% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Zamalek ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 35% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Zamalek chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 35% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Zamalek chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 12% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Zamalek ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 97% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Zamalek ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Zamalek ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 93% trong Giải vô địch quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Zamalek thắng bằng thẻ trong 16% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Zamalek có trung bình 1.88 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Zamalek thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Zamalek có trung bình 0.85 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Zamalek thắng bằng thẻ trong 16% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Zamalek có trung bình 1.04 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Zamalek thắng bằng quả phạt góc trong 24% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Zamalek có trung bình 4.92 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Zamalek thắng bằng quả phạt góc trong 20% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Zamalek có trung bình 1.85 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Zamalek thắng bằng quả phạt góc trong 24% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Zamalek có trung bình 3.08 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Zamalek Bàn
| # | Hình thức Premier League 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 13 | 4 | 3 | 32:13 | 19 | 43 | |
| 2 | 20 | 13 | 4 | 3 | 33:15 | 18 | 43 | |
| 3 | 20 | 11 | 7 | 2 | 33:19 | 14 | 40 | |
| 4 | 20 | 11 | 5 | 4 | 29:16 | 13 | 38 | |
| 5 | 20 | 8 | 8 | 4 | 29:20 | 9 | 32 | |
| 6 | 20 | 8 | 7 | 5 | 21:13 | 8 | 31 | |
| 7 | 20 | 7 | 9 | 4 | 20:16 | 4 | 30 | |
| 8 | 20 | 7 | 8 | 5 | 21:16 | 5 | 29 | |
| 9 | 20 | 7 | 8 | 5 | 23:20 | 3 | 29 | |
| 10 | 20 | 6 | 10 | 4 | 16:15 | 1 | 28 | |
| 11 | 20 | 5 | 11 | 4 | 18:14 | 4 | 26 | |
| 12 | 20 | 5 | 10 | 5 | 21:23 | -2 | 25 | |
| 13 | 20 | 5 | 8 | 7 | 18:24 | -6 | 23 | |
| 14 | 20 | 5 | 7 | 8 | 14:24 | -10 | 22 | |
| 15 | 20 | 6 | 2 | 12 | 15:24 | -9 | 20 | |
| 16 | 20 | 2 | 13 | 5 | 12:15 | -3 | 19 | |
| 17 | 20 | 3 | 9 | 8 | 13:21 | -8 | 18 | |
| 18 | 20 | 4 | 5 | 11 | 15:29 | -14 | 17 | |
| 19 | 20 | 4 | 4 | 12 | 22:37 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 2 | 9 | 9 | 8:22 | -14 | 15 | |
| 21 | 20 | 3 | 2 | 15 | 11:28 | -17 | 11 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Hình thức Premier League 25/26, Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 39:17 | 22 | 56 | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 43:21 | 22 | 54 | |
| 3 | 6 | 4 | 1 | 1 | 44:24 | 20 | 53 | |
| 4 | 6 | 1 | 3 | 2 | 34:21 | 13 | 44 | |
| 5 | 6 | 2 | 2 | 2 | 35:29 | 6 | 40 | |
| 6 | 6 | 1 | 3 | 2 | 27:25 | 2 | 36 | |
| 7 | 6 | 0 | 0 | 6 | 23:23 | 0 | 31 |
- Champions League
- CAF Confederation Cup